"ethnicity" بـVietnamese
التعريف
Một nhóm người có chung nguồn gốc văn hóa, quốc gia hoặc tổ tiên; những đặc điểm này liên kết mọi người thành một nhóm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ethnicity' thường dùng trong văn bản chính thức, điều tra xã hội hoặc trao đổi về bản sắc. Khác với 'race' ở chỗ nhấn mạnh về nền tảng văn hóa và nguồn gốc tổ tiên.
أمثلة
Many countries have people of different ethnicities.
Nhiều quốc gia có người thuộc các **dân tộc** khác nhau.
My ethnicity is important to my family.
**Dân tộc** của tôi rất quan trọng đối với gia đình tôi.
You can choose your ethnicity on this form.
Bạn có thể chọn **dân tộc** của mình trên mẫu đơn này.
People often celebrate holidays that reflect their ethnicity.
Mọi người thường kỷ niệm các ngày lễ phản ánh **dân tộc** của họ.
Discussing ethnicity can help us understand each other's background better.
Thảo luận về **dân tộc** có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về xuất thân của nhau.
She has always been curious about her family's ethnicity and roots.
Cô ấy luôn tò mò về **dân tộc** và nguồn gốc của gia đình mình.