اكتب أي كلمة!

"ethic" بـVietnamese

nguyên tắc đạo đức

التعريف

Nguyên tắc đạo đức là niềm tin hay quy tắc xác định đúng sai, đặc biệt để hướng dẫn hành vi trong một nhóm hoặc nghề nghiệp nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Ethic' thường dùng ở dạng đếm được, không giống với 'ethics' là ngành học hay hệ thống đạo đức. Hay gặp trong các cụm như 'work ethic', 'medical ethic'.

أمثلة

It is important to have a strong work ethic.

Có một **nguyên tắc đạo đức** lao động vững chắc là rất quan trọng.

We need to teach children good ethics.

Chúng ta cần dạy trẻ những **nguyên tắc đạo đức** tốt.

Honesty is an important ethic in our culture.

Trung thực là một **nguyên tắc đạo đức** quan trọng trong văn hóa của chúng tôi.

I admire her strong personal ethic when it comes to telling the truth.

Tôi ngưỡng mộ **nguyên tắc đạo đức** cá nhân mạnh mẽ của cô ấy về việc nói sự thật.

Doctors must follow a strict medical ethic.

Bác sĩ phải tuân theo **nguyên tắc đạo đức** y tế nghiêm ngặt.

Everyone in the office respects the company's business ethic.

Mọi người trong văn phòng đều tôn trọng **nguyên tắc đạo đức** kinh doanh của công ty.