"etchings" بـVietnamese
التعريف
Tranh khắc axit là tranh hoặc hình vẽ được tạo ra bằng cách khắc lên bề mặt kim loại rồi in lên giấy. Thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'tranh khắc axit' chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc lịch sử, không phải là 'phác họa' (sketches). Gặp trong 'tranh khắc cổ', 'tranh khắc của Rembrandt'.
أمثلة
The museum displayed several etchings by famous artists.
Bảo tàng trưng bày một số **tranh khắc axit** của các nghệ sĩ nổi tiếng.
She collects antique etchings from the 18th century.
Cô ấy sưu tập **tranh khắc axit** cổ từ thế kỷ 18.
The book includes diagrams and etchings to illustrate the inventions.
Cuốn sách có các biểu đồ và **tranh khắc axit** để minh họa cho những sáng chế.
Many of Rembrandt’s etchings show everyday life in Holland.
Nhiều **tranh khắc axit** của Rembrandt thể hiện cuộc sống thường nhật ở Hà Lan.
Those old etchings really add character to your living room.
Những **tranh khắc axit** cổ đó thật sự làm phòng khách của bạn thêm độc đáo.
I love browsing markets for unique etchings to decorate my home.
Tôi rất thích dạo các chợ để tìm **tranh khắc axit** độc đáo trang trí nhà cửa.