"essentials" بـVietnamese
التعريف
Những thứ quan trọng nhất và không thể thiếu để sống hoặc làm việc gì đó, thường là đồ dùng cơ bản như thức ăn, nước uống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'the essentials'. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thường ngày. Hay đi kèm các cụm như 'basic essentials', 'pack the essentials'. Đôi khi nói về những điều thiết yếu trừu tượng, nhưng phần lớn chỉ các vật dụng cụ thể.
أمثلة
Don't forget the essentials when you pack for your trip.
Đừng quên mang theo **những vật thiết yếu** khi chuẩn bị hành lý đi du lịch.
Food and water are essentials for survival.
Thức ăn và nước là **những vật thiết yếu** để sinh tồn.
She bought only the essentials at the store.
Cô ấy chỉ mua **những vật thiết yếu** ở cửa hàng.
Let's pack light and just bring the essentials.
Hãy chuẩn bị hành lý gọn nhẹ và chỉ mang **những vật thiết yếu** thôi.
After losing his job, he could only afford the essentials.
Sau khi mất việc, anh ấy chỉ có thể mua **những vật thiết yếu**.
Don’t worry about decorating, focus on the essentials first.
Đừng bận tâm trang trí, hãy tập trung vào **những vật thiết yếu** trước.