اكتب أي كلمة!

"esq" بـVietnamese

Esqesquire (chức danh cho luật sư nam)

التعريف

'Esq' là viết tắt của 'esquire', dùng sau tên nam giới, chủ yếu cho luật sư trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Esq' thường chỉ xuất hiện trong văn bản trang trọng, đặc biệt ở Mỹ cho luật sư nam. Không dùng cho nữ, chủ yếu là sau họ tên.

أمثلة

The letter was addressed to Mr. John Black, Esq.

Bức thư được gửi cho ông John Black, **Esq**.

Please contact David White, Esq for legal advice.

Vui lòng liên hệ David White, **Esq** để được tư vấn pháp lý.

The document was signed by Michael Brown, Esq.

Tài liệu đã được Michael Brown, **Esq** ký.

If the envelope says 'Esq', it usually means the person is a lawyer.

Nếu trên phong bì ghi '**Esq**', thường có nghĩa là người đó là luật sư.

You see 'Esq' after someone's name in lots of official documents in the US.

Bạn sẽ thấy '**Esq**' sau tên ai đó trong nhiều tài liệu chính thức ở Mỹ.

Don't put 'Esq' if you're not a lawyer—it's meant for legal professionals.

Đừng dùng '**Esq**' nếu bạn không phải luật sư—chỉ dành cho người hành nghề luật.