اكتب أي كلمة!

"escapee" بـVietnamese

kẻ vượt ngụckẻ trốn thoát

التعريف

Người đã trốn thoát khỏi nơi bị giam giữ như nhà tù hoặc trại giam.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, công an hoặc truyền thông, chỉ người đã vượt ngục hoặc trốn khỏi nơi giam giữ, không dùng cho người rời khỏi nơi đó hợp pháp.

أمثلة

The police caught the escapee last night.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ vượt ngục** tối qua.

The news reported that an escapee is still missing.

Bản tin cho biết một **kẻ vượt ngục** vẫn còn mất tích.

Every escapee must be found and returned to prison.

Mọi **kẻ vượt ngục** đều phải được tìm thấy và đưa trở lại nhà tù.

After days on the run, the escapee turned himself in.

Sau nhiều ngày lẩn trốn, **kẻ vượt ngục** đã ra đầu thú.

The guards are searching for another escapee from the detention center.

Các lính canh đang tìm kiếm một **kẻ vượt ngục** khác từ trung tâm giam giữ.

"Did you hear about the escapee? He made it almost 100 miles before being caught!"

"Bạn có nghe về **kẻ vượt ngục** không? Hắn đã đi gần 100 dặm mới bị bắt lại!"