"escape your notice" بـVietnamese
التعريف
Bạn không nhận thấy hoặc nhận ra điều gì đó, có nghĩa là bạn đã bỏ lỡ hoặc không chú ý đến điều đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính lịch sự, thường dùng để diễn đạt việc vô ý bỏ qua điều gì đó nhỏ. Dùng trong email, hội thoại nghiêm túc, hoặc khi nhận lỗi.
أمثلة
I'm sorry, your email escaped my notice.
Xin lỗi, email của bạn đã **thoát khỏi sự chú ý của tôi**.
The mistake escaped my notice during the review.
Lỗi đó đã **thoát khỏi sự chú ý của tôi** trong quá trình xem xét.
Nothing important ever escapes your notice!
Không có gì quan trọng có thể **thoát khỏi sự chú ý của bạn**!
It completely escaped my notice that the deadline changed.
Tôi hoàn toàn **không nhận ra** rằng hạn chót đã thay đổi.
Has it escaped your notice that the lights are still on?
Bạn **không để ý** rằng đèn vẫn còn sáng sao?
It might have escaped your notice, but we already solved that problem.
Có thể **bạn không chú ý**, nhưng chúng tôi đã giải quyết vấn đề đó rồi.