اكتب أي كلمة!

"escalates" بـVietnamese

leo thangtrở nên nghiêm trọng hơn

التعريف

Khi một điều gì đó trở nên nghiêm trọng hơn, căng thẳng hơn hoặc phát triển theo hướng xấu đi, đặc biệt là tình huống, mâu thuẫn hay vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức hoặc bàn về xung đột, khủng hoảng, không dùng cho sự phát triển tích cực. Thường đi với 'into' khi tình trạng chuyển xấu, ví dụ: 'escalates into a fight'.

أمثلة

The situation often escalates when no one listens.

Tình huống thường **leo thang** khi không ai lắng nghe.

The argument escalates quickly between the two friends.

Cuộc tranh cãi giữa hai người bạn **leo thang** rất nhanh.

If the problem escalates, call the manager.

Nếu vấn đề **leo thang**, hãy gọi quản lý.

What started as a small disagreement quickly escalates into a big fight.

Ban đầu chỉ là bất đồng nhỏ, nhưng nhanh chóng **leo thang** thành một cuộc cãi vã lớn.

If nobody steps in, this could escalate out of control.

Nếu không ai xen vào, chuyện này có thể **leo thang** ngoài tầm kiểm soát.

Tension escalates whenever the two teams meet on the field.

Căng thẳng **leo thang** mỗi khi hai đội gặp nhau trên sân.