"erstwhile" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người hoặc vật từng ở một vai trò hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ, nhưng bây giờ không còn nữa. Thường dùng nói về cái cũ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết. Trong giao tiếp nên dùng 'cựu' hoặc 'trước đây', ví dụ: 'erstwhile friend' là 'người bạn cũ'.
أمثلة
He met his erstwhile teacher at the supermarket.
Anh ấy gặp **người thầy trước đây** của mình ở siêu thị.
The erstwhile king lived in exile for many years.
Vị **vua trước đây** sống lưu vong nhiều năm.
They discussed the club's erstwhile members.
Họ thảo luận về các **thành viên trước đây** của câu lạc bộ.
She shared stories about her erstwhile life as a journalist.
Cô ấy chia sẻ những câu chuyện về **cuộc sống trước đây** của mình là phóng viên.
My erstwhile colleague now works for a rival company.
**Đồng nghiệp trước đây** của tôi hiện làm việc cho một công ty đối thủ.
Many of his erstwhile friends stopped talking to him after the move.
Nhiều **người bạn trước đây** của anh ấy đã ngừng liên lạc sau khi anh ấy chuyển nhà.