"err on the side of" بـVietnamese
التعريف
Khi không chắc chắn, bạn chọn phương án an toàn hoặc cẩn thận hơn, thường là về sự thận trọng hay hào phóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi cùng các từ như 'caution' (thận trọng), 'generosity' (hào phóng). Văn phong hơi trang trọng, dùng khi khuyên chọn giải pháp an toàn hoặc tốt hơn.
أمثلة
It's better to err on the side of caution when you're not sure what to do.
Khi không biết phải làm gì, tốt nhất hãy **nghiêng về phía** thận trọng.
Doctors often err on the side of safety with new medicines.
Các bác sĩ thường **nghiêng về phía** an toàn khi dùng thuốc mới.
If you want to be sure, err on the side of generosity.
Nếu muốn chắc chắn, hãy **nghiêng về phía** hào phóng.
I always err on the side of giving too much rather than too little advice.
Tôi luôn **nghiêng về phía** cho nhiều lời khuyên hơn là ít.
She decided to err on the side of caution and arrived early for the interview.
Cô ấy quyết định **nghiêng về phía** thận trọng và đến phỏng vấn sớm.
When packing, I like to err on the side of bringing more clothes than I might need.
Khi xếp đồ, tôi thích **nghiêng về phía** mang nhiều quần áo hơn cần thiết.