"erg" بـVietnamese
التعريف
Éc là đơn vị đo năng lượng hoặc công trong hệ CGS, tương đương năng lượng do lực một dyn tác động qua quãng đường một xen-ti-mét.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong vật lý hoặc kỹ thuật, 'éc' đã lỗi thời và được thay thế bằng 'joule'. Hiện chỉ gặp trong tài liệu lịch sử hoặc sách học thuật.
أمثلة
An erg measures a very small amount of energy.
Một **éc** đo một lượng năng lượng rất nhỏ.
One joule is equal to ten million ergs.
Một jun bằng mười triệu **éc**.
The scientist recorded energy in ergs for accuracy.
Nhà khoa học ghi lại năng lượng bằng **éc** để đảm bảo chính xác.
Most textbooks today don't use the erg anymore.
Ngày nay hầu hết các sách giáo khoa không còn dùng **éc** nữa.
The professor explained that an erg is mostly of historical interest now.
Giáo sư giải thích rằng ngày nay **éc** chủ yếu có giá trị lịch sử.
If you ever read old physics papers, you'll probably see the erg pop up.
Nếu bạn đọc các bài báo vật lý cũ, bạn sẽ thấy **éc** xuất hiện.