"erectile" بـVietnamese
التعريف
Chỉ các mô hoặc bộ phận cơ thể có thể trở nên cứng và dựng lên khi máu dồn về, chẳng hạn như dương vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm từ như 'mô cương', 'rối loạn cương dương'. Chủ yếu dùng trong y học, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
أمثلة
The penis contains erectile tissue.
Dương vật chứa mô **cương**.
Erectile dysfunction is a common condition in older men.
Rối loạn **cương dương** là tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi.
Doctors study how erectile tissues work.
Các bác sĩ nghiên cứu cách hoạt động của các mô **cương**.
Some medications can cause erectile problems as side effects.
Một số loại thuốc có thể gây ra vấn đề **cương dương** như là tác dụng phụ.
He was diagnosed with erectile dysfunction after months of difficulty.
Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn **cương dương** sau nhiều tháng gặp khó khăn.
Healthy blood flow is vital for erectile function.
Lưu thông máu khỏe mạnh rất quan trọng đối với chức năng **cương dương**.