اكتب أي كلمة!

"equation" بـVietnamese

phương trình

التعريف

Một mệnh đề toán học thể hiện hai vế bằng nhau, thường có dấu bằng (=). Ngoài ra, còn dùng để nói về một vấn đề hoặc tình huống cần giải quyết hoặc cân bằng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong toán, khoa học với các cụm như 'giải phương trình', 'cân bằng phương trình'. Ngoài ra còn dùng để nói về các tình huống cần cân đối trong cuộc sống.

أمثلة

Solve the equation x + 3 = 7.

Giải **phương trình** x + 3 = 7.

The teacher explained how to write an equation.

Giáo viên đã giải thích cách viết một **phương trình**.

A simple equation has only one unknown number.

Một **phương trình** đơn giản chỉ có một ẩn số.

Getting enough sleep is a big part of the health equation.

Ngủ đủ là một phần lớn của **phương trình** sức khỏe.

The solution to the equation isn’t obvious at first glance.

Giải pháp cho **phương trình** này không rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.

When money comes into the equation, things get complicated.

Khi tiền bạc tham gia vào **phương trình**, mọi thứ trở nên phức tạp.