اكتب أي كلمة!

"epilogue" بـVietnamese

phần kếtđoạn kết (văn học)

التعريف

Phần kết là phần xuất hiện ở cuối một cuốn sách hoặc vở kịch để cung cấp thêm thông tin về những gì xảy ra sau câu chuyện chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Phần kết' hay dùng trong văn học, mang tính trang trọng. Đừng nhầm với 'mở đầu' (prologue), phần này nằm ở cuối tác phẩm.

أمثلة

The author wrote an epilogue to explain what happened next.

Tác giả đã viết **đoạn kết** để giải thích điều gì xảy ra tiếp theo.

There is a short epilogue at the end of the play.

Cuối vở kịch có một **đoạn kết** ngắn.

The story ends with an epilogue showing the hero’s life years later.

Câu chuyện kết thúc bằng một **phần kết** cho thấy cuộc sống của nhân vật chính nhiều năm sau.

Some readers skip the epilogue, but they might miss important details.

Một số độc giả bỏ qua **phần kết**, nhưng có thể bỏ lỡ các chi tiết quan trọng.

After the final chapter, the epilogue gave the story a sense of closure.

Sau chương cuối, **đoạn kết** đã mang lại cảm giác trọn vẹn cho câu chuyện.

The director decided not to include an epilogue in the movie adaptation.

Đạo diễn quyết định không thêm **đoạn kết** vào bản chuyển thể phim.