"epidermal" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến lớp ngoài cùng mỏng của da ở người và động vật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, y học hoặc sinh học. Thường đi kèm các cụm như 'epidermal cells', 'epidermal tissue', 'epidermal layer' và không dùng trong văn nói hàng ngày.
أمثلة
The epidermal layer protects the skin from bacteria.
Lớp **biểu bì** bảo vệ da khỏi vi khuẩn.
Scientists study epidermal cells to learn about skin diseases.
Các nhà khoa học nghiên cứu các tế bào **biểu bì** để tìm hiểu về bệnh ngoài da.
An epidermal injury usually heals quickly.
Vết thương **biểu bì** thường lành nhanh chóng.
A sunburn is mostly an epidermal problem and doesn't affect deeper skin layers.
Cháy nắng chủ yếu là vấn đề ở **biểu bì** và không ảnh hưởng đến các lớp da sâu hơn.
Doctors use epidermal tissue samples to diagnose certain rashes.
Các bác sĩ sử dụng mẫu mô **biểu bì** để chẩn đoán một số loại phát ban.
You might notice epidermal peeling after a sunburn as your skin heals.
Bạn có thể nhận thấy **biểu bì** bong tróc sau khi bị cháy nắng khi da đang lành.