"ephedrine" بـVietnamese
التعريف
Ephedrine là một loại thuốc kích thích, thường được dùng để điều trị hen suyễn, nghẹt mũi hoặc huyết áp thấp. Thuốc này có nguồn gốc từ cây Ephedra hoặc được tổng hợp nhân tạo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y khoa hoặc bối cảnh khoa học, hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày. Hay gặp trong các chủ đề về điều trị hô hấp, doping thể thao hoặc thực phẩm chức năng giảm cân. Không giống với pseudoephedrine dù có liên quan.
أمثلة
Doctors sometimes prescribe ephedrine for asthma attacks.
Bác sĩ đôi khi kê đơn **ephedrine** cho các cơn hen suyễn.
Ephedrine can help relieve nasal congestion.
**Ephedrine** có thể giúp giảm nghẹt mũi.
Some athletes have used ephedrine to boost their energy.
Một số vận động viên từng dùng **ephedrine** để tăng năng lượng.
Be careful—ephedrine supplements can be dangerous if misused.
Hãy cẩn thận—thực phẩm bổ sung **ephedrine** có thể nguy hiểm nếu dùng sai cách.
I read that ephedrine is banned in many sports competitions now.
Tôi đọc rằng **ephedrine** hiện bị cấm ở nhiều cuộc thi thể thao.
You need a prescription to legally buy ephedrine in most countries.
Bạn cần đơn thuốc để mua **ephedrine** hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.