"enunciating" بـVietnamese
التعريف
Nói từng từ một cách thật rõ ràng, dễ nghe và dễ hiểu. Cũng dùng để chỉ việc diễn đạt ý tưởng một cách chính xác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'phát âm rõ ràng' trang trọng hơn so với 'nói'. Thường dùng cho diễn thuyết, diễn xuất hoặc học ngoại ngữ. Lưu ý 'enunciate' khác 'announce'.
أمثلة
The teacher is enunciating each word slowly.
Cô giáo đang **phát âm rõ từng từ** một cách chậm rãi.
She practiced enunciating for her speech.
Cô ấy đã luyện tập **phát âm rõ ràng** cho bài phát biểu của mình.
He is enunciating his name for the class.
Anh ấy đang **phát âm rõ ràng** tên của mình trước lớp.
Can you try enunciating a bit more? It’s hard to understand.
Bạn có thể thử **phát âm rõ hơn** không? Khó hiểu quá.
Actors spend hours enunciating lines to sound perfect on stage.
Các diễn viên dành hàng giờ để **phát âm rõ ràng** các câu thoại nhằm diễn thật hoàn hảo trên sân khấu.
Even when nervous, she’s great at enunciating her ideas clearly.
Ngay cả khi hồi hộp, cô ấy vẫn **diễn đạt** ý tưởng **rõ ràng** rất tốt.