اكتب أي كلمة!

"enunciate" بـVietnamese

phát âm rõ ràngphát biểu rõ ràng

التعريف

Phát âm từ ngữ một cách rõ ràng và trình bày ý kiến một cách dễ hiểu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'enunciate your words' dùng khi nhấn mạnh phát âm rõ; trang trọng hơn 'phát âm thông thường', thường xuất hiện trong luyện nói và thuyết trình.

أمثلة

Please enunciate each word slowly so I can understand.

Làm ơn **phát âm rõ ràng** từng từ một cách chậm rãi để tôi có thể hiểu.

The teacher told us to enunciate our answers.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **phát âm rõ ràng** các câu trả lời.

Try to enunciate when speaking in public.

Khi nói trước đám đông, hãy cố gắng **phát âm rõ ràng**.

He enunciates so well that everyone can follow his speech.

Anh ấy **phát âm** rất rõ nên ai cũng hiểu bài nói của anh ấy.

If you don't enunciate, people might misunderstand what you say.

Nếu bạn không **phát âm rõ**, mọi người có thể không hiểu bạn nói gì.

She practiced every day to enunciate difficult sounds in English.

Cô ấy luyện tập hằng ngày để **phát âm rõ ràng** các âm khó trong tiếng Anh.