"entwined" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc hai hay nhiều thứ gắn chặt hay xoắn lại với nhau, có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc bóng cho mối quan hệ, ý tưởng liên kết mật thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi nói về sự liên kết phức tạp, như 'entwined fates'. Đối với tình huống lộn xộn thường dùng 'rối', 'quấn lại' hơn.
أمثلة
The two ropes were entwined tightly around the pole.
Hai sợi dây được **quấn chặt** quanh cột.
Their hands were entwined as they walked together.
Tay họ **quấn chặt** lấy nhau khi đi bộ cùng nhau.
Vines entwined around the old fence.
Dây leo **quấn chặt** quanh hàng rào cũ.
Their lives have become so entwined that they can't imagine being apart.
Cuộc sống của họ đã trở nên quá **gắn kết** đến mức không thể tưởng tượng chia xa.
History and legend are often entwined in old stories.
Trong những câu chuyện xưa, lịch sử và truyền thuyết thường **gắn kết** với nhau.
Their destinies are entwined whether they like it or not.
Số phận của họ **gắn kết**, dù họ có muốn hay không.