اكتب أي كلمة!

"entreat" بـVietnamese

khẩn cầuvan xin

التعريف

Nói một cách chân thành và tha thiết để yêu cầu ai đó làm điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn chương hoặc khi cầu xin nghiêm túc, không dùng trong hội thoại thường ngày. Sử dụng với cấu trúc "entreat someone to do something" để nhấn mạnh cảm xúc.

أمثلة

I entreat you to listen to me.

Tôi **khẩn cầu** bạn hãy lắng nghe tôi.

They entreat her for help every day.

Họ **khẩn cầu** cô ấy giúp đỡ mỗi ngày.

The child entreated his mother to stay.

Đứa trẻ **khẩn cầu** mẹ ở lại.

I entreat you, don't make the same mistake again.

Tôi **khẩn cầu** bạn, đừng lặp lại sai lầm đó nữa.

She entreated him to reconsider his decision.

Cô ấy đã **khẩn cầu** anh ấy suy nghĩ lại quyết định của mình.

With tears, he entreated the guards to let him inside.

Với nước mắt, anh ấy đã **khẩn cầu** các lính gác cho vào bên trong.