اكتب أي كلمة!

"entranced" بـVietnamese

bị mê hoặcđắm chìm

التعريف

Bị cuốn hút hoặc say mê đến mức không thể rời mắt hay chú ý đến thứ khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó bị mê hoặc sâu sắc, ví dụ 'entranced by the music' (bị mê hoặc bởi âm nhạc). Mang tính trang trọng, thi vị hơn 'amazed' hay 'mesmerized'.

أمثلة

The children were entranced by the magician's tricks.

Bọn trẻ **bị mê hoặc** bởi những màn ảo thuật của ảo thuật gia.

She sat entranced by the beautiful music.

Cô ấy ngồi **đắm chìm** trong bản nhạc tuyệt đẹp đó.

He was entranced by the fireworks at the festival.

Anh ấy **bị mê hoặc** bởi pháo hoa ở lễ hội.

I was completely entranced by her storytelling; I could have listened all night.

Tôi hoàn toàn **đắm chìm** trong câu chuyện của cô ấy; tôi có thể nghe suốt cả đêm.

The cat stared at the moving light, completely entranced.

Con mèo dán mắt vào ánh sáng di chuyển, hoàn toàn **bị mê hoặc**.

She looked entranced during the dance performance, barely blinking or moving.

Cô ấy trông **đắm chìm** trong buổi biểu diễn múa, hầu như không chớp mắt hay cử động.