"entomologist" بـVietnamese
التعريف
Nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các loại côn trùng như bướm, kiến, bọ cánh cứng,...
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Nhà côn trùng học' thường dùng trong môi trường khoa học hoặc nghiên cứu, không nhầm với 'nhà từ nguyên học' (nghiên cứu nguồn gốc từ). Hay đi cùng từ 'nghiên cứu', 'đi thực địa'.
أمثلة
The entomologist is studying bees in the garden.
**Nhà côn trùng học** đang nghiên cứu loài ong trong vườn.
My sister wants to become an entomologist.
Chị gái tôi muốn trở thành **nhà côn trùng học**.
An entomologist visited our school to give a talk.
Một **nhà côn trùng học** đã đến trường tôi để thuyết trình.
The entomologist carefully collected rare beetles from the forest.
**Nhà côn trùng học** cẩn thận thu thập bọ cánh cứng quý hiếm trong rừng.
If you have questions about bugs, ask an entomologist for expert advice.
Nếu bạn có thắc mắc về côn trùng, hãy hỏi **nhà côn trùng học** để có lời khuyên chuyên môn.
Becoming an entomologist takes years of study and a lot of fieldwork.
Để trở thành **nhà côn trùng học** cần nhiều năm học và đi thực địa.