اكتب أي كلمة!

"enthused" بـVietnamese

hào hứngphấn khích

التعريف

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hào hứng, quan tâm hoặc nhiệt tình về điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nói chuyện thân mật, ít khi xuất hiện trong văn viết. Thường đi cùng 'about' hoặc 'over'. Không nhầm với 'enthusiastic' là tính từ.

أمثلة

He was enthused about the trip.

Anh ấy rất **hào hứng** về chuyến đi.

The children enthused over their new toys.

Những đứa trẻ **hào hứng** với đồ chơi mới của mình.

She enthused about her job during the interview.

Cô ấy **hào hứng** về công việc của mình trong cuộc phỏng vấn.

Everyone in the room enthused when they heard the great news.

Mọi người trong phòng đã **hào hứng** khi nghe tin tốt.

I haven't seen him so enthused about anything in months.

Tôi đã lâu không thấy anh ấy **hào hứng** với bất cứ điều gì như thế.

She really enthused over the restaurant’s desserts last night.

Cô ấy thực sự **hào hứng** với món tráng miệng của nhà hàng tối qua.