"ensconced" بـVietnamese
التعريف
Đặt hoặc ngồi ở một nơi rất thoải mái, thường là an toàn hoặc kín đáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng; thường dùng cho người hoặc vật ở nơi an toàn, kín đáo. Cụm 'ensconced in an armchair' nghĩa là ngồi thoải mái trên ghế bành.
أمثلة
The cat was ensconced in the warm blanket.
Con mèo **ngồi yên ổn** trong chăn ấm.
He was ensconced in his favorite armchair, reading a book.
Anh ta **ngồi yên ổn** trên chiếc ghế bành ưa thích, đọc sách.
The treasure was ensconced behind a secret panel.
Kho báu được **ẩn mình** phía sau một tấm ván bí mật.
She felt ensconced in her cozy little apartment, far from the noise outside.
Cô cảm thấy mình **ẩn mình** trong căn hộ nhỏ ấm cúng, xa tiếng ồn bên ngoài.
The CEO remained ensconced in his office, away from the press.
Giám đốc điều hành **ẩn mình** trong văn phòng, tránh xa báo chí.
We found ourselves ensconced by the fireplace after a long hike.
Sau một chuyến đi dài, chúng tôi **ngồi yên ổn** bên lò sưởi.