اكتب أي كلمة!

"enquiring" بـVietnamese

ham hỏitò mò

التعريف

Chỉ sự tò mò hoặc ham muốn học hỏi bằng cách đặt câu hỏi để tìm hiểu thêm hoặc làm sáng tỏ điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Enquiring' là cách viết kiểu Anh, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Dùng để mô tả người, ánh mắt, hay tính cách như 'enquiring mind', 'enquiring look'.

أمثلة

He had an enquiring look on his face.

Anh ấy có vẻ mặt **ham hỏi**.

She gave me an enquiring glance.

Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt **ham hỏi**.

The child is always enquiring about how things work.

Đứa trẻ này luôn **ham hỏi** về cách mọi thứ vận hành.

He has an enquiring mind and loves learning new things.

Anh ấy có một tâm trí rất **ham hỏi** và thích học những điều mới.

With her enquiring attitude, she quickly found the answer.

Với thái độ **ham hỏi**, cô ấy nhanh chóng tìm ra câu trả lời.

People with an enquiring nature often find creative solutions.

Những người có bản tính **ham hỏi** thường tìm ra giải pháp sáng tạo.