اكتب أي كلمة!

"enquiries" بـVietnamese

yêu cầu thông tinthắc mắc

التعريف

Những câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin được đưa ra một cách chính thức, thường gặp trong môi trường kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tiếng Anh Anh; ở Anh Mỹ dùng 'inquiries'. Dùng trong các cụm như 'make an enquiry', 'handle enquiries'. Khác với 'query' là chỉ một câu hỏi cụ thể.

أمثلة

We receive many enquiries about our products every day.

Chúng tôi nhận được rất nhiều **yêu cầu thông tin** về sản phẩm của mình mỗi ngày.

Please direct your enquiries to the front desk.

Vui lòng chuyển các **yêu cầu thông tin** của bạn đến quầy lễ tân.

All enquiries will be answered within 24 hours.

Tất cả các **yêu cầu thông tin** sẽ được trả lời trong vòng 24 giờ.

Thanks for your enquiries—someone from our team will get back to you soon.

Cảm ơn bạn đã gửi **yêu cầu thông tin**—một thành viên trong nhóm chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn.

Customer enquiries are handled by a separate department in our company.

**Yêu cầu thông tin** của khách hàng được một bộ phận riêng trong công ty chúng tôi xử lý.

If you have further enquiries, just let us know and we’ll be happy to help.

Nếu bạn có thêm bất kỳ **thắc mắc** nào, hãy thông báo cho chúng tôi, chúng tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ.