اكتب أي كلمة!

"enhancing" بـVietnamese

nâng caotăng cường

التعريف

Làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, mạnh hơn, hoặc dễ nhận thấy hơn, thường dùng để chỉ việc cải thiện chất lượng, khả năng hoặc hiệu quả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như 'nâng cao hiệu suất', 'nâng cao chất lượng hình ảnh.' Mang nghĩa cải thiện chứ không chỉ thay đổi. Khác với 'sửa chữa'.

أمثلة

She is enhancing her English skills by practicing every day.

Cô ấy đang **nâng cao** kỹ năng tiếng Anh của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.

The company is enhancing its website to make it easier to use.

Công ty đang **nâng cấp** website để dễ sử dụng hơn.

Adding colors is enhancing the look of the painting.

Thêm màu sắc đang **nâng cao** vẻ ngoài của bức tranh.

He's really focused on enhancing his workout results this year.

Anh ấy thực sự tập trung vào việc **nâng cao** kết quả tập luyện của mình trong năm nay.

They’re always enhancing the app to add new features.

Họ luôn **nâng cao** ứng dụng để thêm các tính năng mới.

Lighting is great for enhancing the atmosphere at a party.

Ánh sáng rất tuyệt để **tăng cường** bầu không khí tại một bữa tiệc.