"enhancer" بـVietnamese
التعريف
Là thứ làm cho cái gì đó mạnh hơn, tốt hơn hoặc hiệu quả hơn, thường dùng cho sản phẩm, thuốc hoặc tính chất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, y tế, và quảng cáo sản phẩm như 'flavor enhancer', 'performance enhancer'. Đây là từ trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
This bread contains a flavor enhancer.
Bánh mì này có chứa **chất tăng cường** hương vị.
The cream is a skin enhancer.
Kem này là **chất tăng cường** cho da.
Vitamin C can be a power enhancer for your immune system.
Vitamin C có thể là **chất tăng cường** hiệu quả cho hệ miễn dịch của bạn.
He avoids food with artificial enhancers for health reasons.
Anh ấy tránh thực phẩm có **chất tăng cường** nhân tạo vì lý do sức khỏe.
The studio uses a sound enhancer to improve music quality.
Phòng thu sử dụng **chất tăng cường** âm thanh để nâng cao chất lượng nhạc.
Many athletes try supplements that act as performance enhancers.
Nhiều vận động viên thử các loại thực phẩm bổ sung đóng vai trò là **chất tăng cường** hiệu suất.