اكتب أي كلمة!

"engraving" بـVietnamese

chạm khắcbản khắc

التعريف

Chạm khắc là việc tạo ra hình ảnh, hoa văn hoặc chữ bằng cách khắc lên bề mặt cứng như kim loại, gỗ hoặc đá. Cũng có thể chỉ bản in từ bề mặt đã khắc đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'chạm khắc' dùng nhiều trong nghệ thuật, chế tác trang sức, vật trang trí. Có thể chỉ vừa hành động vừa sản phẩm, như 'chạm khắc kim loại', 'khắc laser'.

أمثلة

The museum has a beautiful engraving of a tree.

Bảo tàng có một **chạm khắc** cây rất đẹp.

She bought a silver pendant with an engraving of her name.

Cô ấy đã mua một mặt dây chuyền bạc có **chạm khắc** tên của mình.

An engraving takes time and special tools to make.

Một **chạm khắc** cần thời gian và dụng cụ chuyên biệt để làm.

He collects rare engravings from the 18th century.

Anh ấy sưu tập những **bản khắc** quý hiếm từ thế kỷ 18.

You can add a custom engraving to your wedding rings.

Bạn có thể thêm **chạm khắc** theo ý muốn vào nhẫn cưới của mình.

That old book is filled with detailed engravings of animals.

Cuốn sách cũ đó chứa đầy những **bản khắc** chi tiết về động vật.