"eng" بـVietnamese
التعريف
ENG thường là viết tắt của 'English' (tiếng Anh) hoặc 'engineering' (kỹ thuật), xuất hiện trong mã môn hoặc nhãn, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các tài liệu viết như lịch học, mã lớp hoặc bằng cấp. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày; hãy dùng đầy đủ 'English' hoặc 'engineering'.
أمثلة
I have ENG class at 10 a.m.
Tôi có lớp **ENG** lúc 10 giờ sáng.
He is studying ENG at university.
Anh ấy đang học **ENG** ở đại học.
The course code for English is ENG.
Mã môn cho tiếng Anh là **ENG**.
Everyone calls the engineering building the 'ENG block'.
Mọi người đều gọi tòa nhà kỹ thuật là '**ENG** block'.
My timetable shows ENG 201 right after lunch.
Thời khóa biểu của tôi có **ENG** 201 ngay sau bữa trưa.
Don’t mix up ENG with ENGL, they mean different subjects.
Đừng nhầm lẫn **ENG** với **ENGL**, chúng là các môn khác nhau.