"enfold" بـVietnamese
التعريف
Ôm ai đó dịu dàng hoặc bao phủ, vây quanh hoàn toàn một vật hoặc người nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'enfold' mang sắc thái trang trọng, nhẹ nhàng, thường được dùng để diễn tả sự bao bọc tình cảm hoặc trùm phủ trừu tượng ('enfold in one's arms' — ôm vào lòng). Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
She enfolded the child in her arms.
Cô ấy **ôm lấy** đứa trẻ trong vòng tay.
The fog enfolded the city.
Sương mù đã **bao phủ** toàn thành phố.
She felt safe, enfolded by his love.
Cô cảm thấy an toàn, được **bao bọc** bởi tình yêu của anh ấy.
The old blanket enfolded me in warmth.
Chiếc chăn cũ **bao bọc** tôi trong hơi ấm.
Darkness enfolded the forest as the sun set.
Bóng tối **bao phủ** khu rừng khi mặt trời lặn.
He wished he could enfold her worries and make them disappear.
Anh ấy ước có thể **ôm lấy** những lo lắng của cô và làm chúng tan biến.