اكتب أي كلمة!

"enduring" بـVietnamese

bền lâudai dẳng

التعريف

Dùng để diễn tả điều gì đó kéo dài, không dễ mất đi hoặc vẫn tồn tại dù gặp khó khăn. Thường nói về những giá trị tốt đẹp, tình cảm bền vững.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Phổ biến ở các cụm như 'enduring legacy', 'enduring love'. Chỉ dùng cho sự bền vững, lâu dài, không dùng cho những tình huống tạm thời hay ngắn hạn.

أمثلة

Their enduring friendship survived many challenges.

Tình bạn **bền lâu** của họ đã vượt qua nhiều thử thách.

He received enduring support from his parents.

Anh ấy nhận được sự hỗ trợ **bền lâu** từ cha mẹ mình.

The statue is an enduring symbol of peace.

Bức tượng là biểu tượng **bền lâu** của hòa bình.

She has an enduring passion for learning new things.

Cô ấy có niềm đam mê học hỏi **bền lâu**.

That movie left an enduring impression on me.

Bộ phim đó đã để lại ấn tượng **bền lâu** trong tôi.

The team's enduring spirit inspired everyone during hard times.

Tinh thần **bền lâu** của cả đội đã truyền cảm hứng cho mọi người lúc khó khăn.