"endotracheal" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến hoặc nằm bên trong khí quản. Từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Nội khí quản' thường đi kèm các từ như 'ống nội khí quản', 'gây mê nội khí quản', thường chỉ gặp trong môi trường y tế.
أمثلة
An endotracheal tube helps patients breathe during surgery.
Ống **nội khí quản** giúp bệnh nhân thở khi phẫu thuật.
The doctor performed endotracheal intubation.
Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật **nội khí quản**.
Endotracheal anesthesia is common in major operations.
Gây mê **nội khí quản** là phổ biến trong các ca phẫu thuật lớn.
If you can't breathe on your own, we may use an endotracheal tube.
Nếu bạn không thể tự thở, chúng tôi có thể dùng ống **nội khí quản**.
The nurse checked the endotracheal tube to make sure it was in place.
Y tá kiểm tra xem ống **nội khí quản** đã đặt đúng chưa.
Paramedics are trained to use endotracheal methods in emergencies.
Nhân viên y tế được huấn luyện sử dụng các phương pháp **nội khí quản** trong trường hợp khẩn cấp.