"endears" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó khiến người khác yêu mến hoặc quý trọng mình nhờ phẩm chất hoặc hành động nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, chủ yếu với người, không dùng cho sự vật. Hay gặp trong mẫu 'endear ai đó với ai đó' để diễn tả sự yêu mến nhờ phẩm chất, hành động.
أمثلة
Her kindness endears her to everyone.
Sự tử tế của cô ấy **làm cho** cô ấy được mọi người yêu mến.
His honesty endears him to his teachers.
Sự trung thực của anh ấy **làm cho** anh ấy được thầy cô quý mến.
The puppy's playful nature quickly endears it to the family.
Tính nghịch ngợm của chú cún nhanh chóng **làm cho** nó được cả gia đình yêu mến.
His sense of humor really endears him to new friends.
Khiếu hài hước của anh ấy thực sự **làm cho** anh ấy dễ được bạn mới yêu mến.
The teacher's patience endears her even to the most difficult students.
Sự kiên nhẫn của cô giáo **làm cho** cô ấy được yêu mến ngay cả với học sinh khó tính nhất.
Small, thoughtful gestures often endear people to each other.
Những cử chỉ nhỏ, tinh tế thường **làm cho** mọi người gắn bó và yêu mến nhau hơn.