"end of story" بـVietnamese
hết chuyệnhết rồi
التعريف
Dùng để khẳng định rằng quyết định đã chắc chắn và không được bàn cãi thêm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh sự dứt khoát, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
أمثلة
That's the rule, end of story.
Đó là quy định, **hết chuyện**.
You have to do your homework—end of story.
Em phải làm bài tập về nhà—**hết chuyện**.
No desserts before dinner, end of story.
Không ăn tráng miệng trước bữa tối, **hết rồi**.
I'm not giving you my phone—end of story!
Tôi không cho bạn mượn điện thoại đâu—**hết chuyện**!
She said she doesn't want to come, end of story.
Cô ấy nói không muốn đến, **hết chuyện**.
He doesn't need to explain himself—end of story.
Anh ấy không cần giải thích gì—**hết chuyện**.