"encyclopedic" بـVietnamese
التعريف
Chỉ sự hiểu biết rộng rãi về nhiều lĩnh vực khác nhau hoặc liên quan đến bách khoa toàn thư.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong cách diễn đạt trang trọng, như 'kiến thức bách khoa', nhấn mạnh sự rộng rãi chứ không phải chuyên sâu. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
He has encyclopedic knowledge about history.
Anh ấy có kiến thức **bách khoa** về lịch sử.
Her answers were always encyclopedic and detailed.
Câu trả lời của cô ấy luôn **bách khoa** và chi tiết.
He wrote an encyclopedic article about animals.
Anh ấy đã viết một bài báo **bách khoa** về các loài động vật.
My brother's memory is almost encyclopedic—he recalls facts about everything!
Trí nhớ của anh trai tôi gần như **bách khoa**—anh ấy nhớ mọi thứ!
She gave me an encyclopedic rundown of every team in the league.
Cô ấy đã cho tôi một cái nhìn **bách khoa** về mọi đội trong giải.
His encyclopedic approach makes him great at trivia nights.
Cách tiếp cận **bách khoa** của anh ấy giúp anh ấy rất giỏi ở các buổi trivia.