اكتب أي كلمة!

"encirclement" بـVietnamese

bao vâyvòng vây

التعريف

Hành động bao quanh hoặc cô lập hoàn toàn ai đó hoặc cái gì đó, thường dùng trong bối cảnh quân sự để dồn đối phương vào thế bí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn, nhất là bàn về quân sự, chiến lược; đôi khi được dùng ẩn dụ trong kinh doanh hoặc các tình huống áp lực.

أمثلة

The encirclement of the city left the enemy with no way to escape.

**Bao vây** thành phố khiến kẻ địch không còn đường thoát.

The army planned a complete encirclement of the mountain base.

Quân đội lên kế hoạch **bao vây** hoàn toàn căn cứ trên núi.

Historical maps show the encirclement of the fortress.

Bản đồ lịch sử cho thấy **bao vây** pháo đài.

The general ordered an immediate encirclement to cut off supplies.

Viên tướng ra lệnh **bao vây** ngay lập tức để cắt đứt nguồn tiếp tế.

They used smart tactics to break out of the encirclement.

Họ đã sử dụng chiến thuật thông minh để thoát ra khỏi **vòng vây**.

During negotiations, the company felt the pressure of encirclement by its competitors.

Trong khi đàm phán, công ty cảm nhận áp lực **bao vây** từ các đối thủ.