"encephalogram" بـVietnamese
التعريف
Hình ảnh hoặc bản ghi y tế hiển thị hoạt động điện của não, thường dùng để chẩn đoán các rối loạn về não.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ rất chuyên ngành, thường gặp trong lĩnh vực y khoa, đặc biệt liên quan đến 'điện não đồ' (EEG). Không dùng trong giao tiếp thông thường.
أمثلة
The doctor looked at my encephalogram to check for any problems.
Bác sĩ đã xem **điện não đồ** của tôi để kiểm tra có vấn đề gì không.
An encephalogram can help diagnose epilepsy.
**Điện não đồ** có thể giúp chẩn đoán bệnh động kinh.
My sister got an encephalogram at the hospital.
Em gái tôi đã được làm **điện não đồ** ở bệnh viện.
They scheduled my encephalogram for Friday morning.
Họ đã hẹn lịch làm **điện não đồ** cho tôi vào sáng thứ Sáu.
After the accident, she needed an encephalogram to check for brain injuries.
Sau tai nạn, cô ấy cần làm **điện não đồ** để kiểm tra chấn thương não.
My neurologist explained what an encephalogram shows and why I needed one.
Bác sĩ thần kinh của tôi đã giải thích **điện não đồ** cho tôi thấy gì và tại sao tôi cần nó.