"emulate" بـVietnamese
التعريف
Cố gắng làm giống ai đó mà bạn ngưỡng mộ, thường là để đạt được hoặc vượt qua thành công của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc công việc. 'Emulate' mang nghĩa ngưỡng mộ và muốn bằng hoặc hơn người đó, không đơn thuần chỉ là bắt chước ('imitate').
أمثلة
She tries to emulate her favorite teacher's teaching style.
Cô ấy cố gắng **noi gương** phong cách giảng dạy của giáo viên yêu thích.
Many young athletes emulate professional players.
Nhiều vận động viên trẻ **noi gương** các tuyển thủ chuyên nghiệp.
He wanted to emulate the success of his older brother.
Anh ấy muốn **noi gương** thành công của anh trai mình.
If you want to get better, find someone you admire and try to emulate their habits.
Nếu bạn muốn tiến bộ, hãy tìm một người mình ngưỡng mộ và cố gắng **noi gương** thói quen của họ.
It's common for new employees to emulate the work ethic of their mentors.
Nhân viên mới thường **noi gương** đạo đức nghề nghiệp của người hướng dẫn.
He doesn't just imitate others; he genuinely tries to emulate their achievements.
Anh ấy không chỉ bắt chước người khác; anh ấy thực sự cố gắng **noi gương** thành tựu của họ.