اكتب أي كلمة!

"empty words" بـVietnamese

lời nói suônglời nói rỗng tuếch

التعريف

Những lời hứa hoặc phát biểu nghe có vẻ hay nhưng thực chất không có ý nghĩa hay giá trị và không ai có ý định thực hiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ trích hay bày tỏ sự thất vọng về lời hứa, xin lỗi hoặc phát biểu chính trị. Luôn dùng với nghĩa bóng.

أمثلة

He made many promises, but they were just empty words.

Anh ấy đã hứa rất nhiều, nhưng tất cả chỉ là **lời nói suông**.

People are tired of empty words from politicians.

Người dân đã mệt mỏi với **lời nói suông** từ các chính trị gia.

Sorry means nothing if it's just empty words.

Nói xin lỗi chẳng có ý nghĩa gì nếu đó chỉ là **lời nói suông**.

She always talks about helping, but it's all empty words.

Cô ấy luôn nói sẽ giúp đỡ, nhưng tất cả chỉ là **lời nói suông**.

'I'll change,' he said, but those were just more empty words.

'Anh sẽ thay đổi,' anh ấy nói, nhưng đó lại chỉ là những **lời nói suông** khác.

Don't waste your time on empty words—look for real action.

Đừng lãng phí thời gian với **lời nói suông** — hãy tìm kiếm hành động thực sự.