"emotionalism" بـVietnamese
التعريف
Chủ nghĩa cảm xúc là hiện tượng cảm xúc được thể hiện mạnh mẽ hoặc trở thành phần quan trọng nhất trong hành vi hay nghệ thuật. Nó cũng chỉ niềm tin rằng cảm xúc quan trọng hơn lý trí.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc phê bình nghệ thuật, triết học, tâm lý học. Có thể mang ý tích cực (sức mạnh cảm xúc) hoặc tiêu cực (cảm xúc lấn át lý trí). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Some people think emotionalism has no place in science.
Một số người cho rằng **chủ nghĩa cảm xúc** không có chỗ trong khoa học.
The movie was criticized for its heavy emotionalism.
Bộ phim bị chỉ trích vì quá nhiều **chủ nghĩa cảm xúc**.
He spoke with a lot of emotionalism about his childhood.
Anh ấy đã nói về tuổi thơ của mình với rất nhiều **chủ nghĩa cảm xúc**.
There's a lot of emotionalism in debates about this topic online.
Có rất nhiều **chủ nghĩa cảm xúc** trong các cuộc tranh luận về chủ đề này trên mạng.
Critics argue that emotionalism often overshadows facts in political speeches.
Các nhà phê bình cho rằng **chủ nghĩa cảm xúc** thường lấn át sự thật trong các bài phát biểu chính trị.
Her art is powerful, but some say it borders on emotionalism rather than subtlety.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy rất mạnh mẽ, nhưng một số người cho rằng nó gần với **chủ nghĩa cảm xúc** hơn là sự tinh tế.