"emote" بـVietnamese
التعريف
Thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng hoặc phóng đại, thường dùng khi biểu diễn hoặc trên mạng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường liên quan đến diễn xuất, livestream hoặc khi sử dụng hành động/emote trong game hoặc online. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
The actor tried to emote sadness during the scene.
Diễn viên cố gắng **biểu lộ cảm xúc** buồn trong cảnh đó.
She learns to emote better on stage with practice.
Cô ấy học cách **biểu lộ cảm xúc** tốt hơn trên sân khấu qua luyện tập.
Some people emote a lot when they talk about their families.
Một số người **biểu lộ cảm xúc** rất nhiều khi nói về gia đình.
It's hard to emote naturally when you're nervous on camera.
Khi bạn hồi hộp trước camera thì rất khó để **biểu lộ cảm xúc** một cách tự nhiên.
The streamer's fans love when she emotes with funny faces during games.
Người hâm mộ rất thích khi streamer **biểu lộ cảm xúc** bằng gương mặt hài hước lúc chơi game.
If you hit the right button, your character will emote and wave at the others.
Nếu bạn bấm đúng nút, nhân vật của bạn sẽ **biểu lộ cảm xúc** và vẫy tay với người khác.