اكتب أي كلمة!

"embroidery" بـVietnamese

thêu

التعريف

Nghệ thuật hoặc quá trình dùng chỉ để trang trí vải hoặc quần áo bằng các họa tiết thêu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Thêu’ thường dùng dạng không đếm được, chỉ cả kỹ thuật lẫn sản phẩm hoàn thiện. Hay gặp trong thủ công mỹ nghệ, thời trang. Có cụm như 'chỉ thêu', 'thêu tay', 'thêu máy'. Cũng có lúc nghĩa bóng là thêm chi tiết trang trí cho câu chuyện, nhưng ít dùng.

أمثلة

She enjoys doing embroidery in her free time.

Cô ấy thích làm **thêu** lúc rảnh rỗi.

This dress has beautiful embroidery on the sleeves.

Chiếc váy này có **thêu** đẹp ở tay áo.

My grandmother taught me embroidery when I was a child.

Bà ngoại đã dạy tôi **thêu** khi tôi còn nhỏ.

Handmade embroidery adds a special touch to gifts.

**Thêu** thủ công làm cho quà tặng thêm phần đặc biệt.

She sells her embroidery designs online to people all over the world.

Cô ấy bán các mẫu thiết kế **thêu** của mình cho mọi người trên toàn thế giới qua mạng.

There's a little embroidery in his story, but it's mostly true.

Câu chuyện của anh ấy có chút **thêu dệt**, nhưng phần lớn là thật.