"emblem" بـVietnamese
التعريف
Là hình ảnh, thiết kế hoặc vật nào đó đại diện cho một nhóm, ý tưởng hoặc quốc gia. Cũng có thể dùng để tượng trưng cho một phẩm chất hoặc khái niệm cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Emblem' dùng trang trọng cho biểu tượng quốc gia, tổ chức hay ý tưởng, như 'national emblem,' 'emblem of peace.' Đừng nhầm với 'logo' (biểu tượng công ty) hoặc 'badge' (huy hiệu đeo).
أمثلة
The country's emblem is a golden eagle.
**Biểu tượng** của quốc gia này là một con đại bàng vàng.
The olive branch is an emblem of peace.
Cành ô liu là **biểu tượng** của hòa bình.
Each school has its own emblem on the uniform.
Mỗi trường đều có **biểu tượng** riêng trên đồng phục.
He wore a ring with his family's emblem engraved on it.
Anh ấy đeo một chiếc nhẫn có khắc **biểu tượng** của gia đình.
The dove has long been an emblem of hope for many cultures.
Chim bồ câu từ lâu đã là **biểu tượng** của hy vọng ở nhiều nền văn hoá.
The team changed its emblem to start a new chapter in its history.
Đội đã thay đổi **biểu tượng** của mình để bắt đầu một chương mới trong lịch sử.