"embarrasses" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hoặc không thoải mái trước mặt người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống xã hội. Nhẹ hơn 'làm nhục', nhưng trang trọng hơn 'trêu chọc'; dùng với tân ngữ như 'làm mình xấu hổ'.
أمثلة
He always embarrasses me in front of my friends.
Anh ấy luôn **làm xấu hổ** tôi trước mặt bạn bè.
Loud music embarrasses her at quiet restaurants.
Nhạc lớn **làm cô ấy xấu hổ** ở những nhà hàng yên tĩnh.
This photo embarrasses him a lot.
Bức ảnh này **làm anh ấy xấu hổ** rất nhiều.
It really embarrasses me when people sing 'Happy Birthday' to me in public.
Tôi thực sự **ngượng ngùng** khi mọi người hát 'Happy Birthday' cho tôi trước đám đông.
She never embarrasses her kids in front of others.
Cô ấy không bao giờ **làm các con mình xấu hổ** trước mặt người khác.
Sometimes his sense of humor embarrasses his coworkers.
Đôi khi khiếu hài hước của anh ấy **làm các đồng nghiệp bối rối**.