"embalm" بـIndonesian
التعريف
Xử lý thi thể bằng hóa chất đặc biệt để không bị phân hủy, thường dùng cho việc chôn cất hoặc trưng bày.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự, khoa học hoặc tang lễ, ghép với 'body', 'corpse', 'remains'. Không dùng cho vật sống hoặc món ăn.
أمثلة
The workers embalm the body before the funeral.
Nhân viên **ướp xác** thi thể trước khi làm lễ tang.
Ancient Egyptians used to embalm their pharaohs.
Người Ai Cập cổ đại đã **ướp xác** những vị vua của họ.
He learned to embalm in mortuary school.
Anh ta học cách **ướp xác** tại trường dạy nghề tang lễ.
It's amazing how well they managed to embalm the ancient mummies.
Thật ấn tượng cách họ **ướp xác** các xác ướp cổ tốt đến vậy.
These days, most funeral homes offer to embalm the remains upon request.
Ngày nay, hầu hết các nhà tang lễ đều cung cấp dịch vụ **ướp xác** khi có yêu cầu.
They had to embalm quickly because of the hot climate.
Họ phải **ướp xác** nhanh vì khí hậu nóng bức.