"elopement" بـVietnamese
التعريف
Đây là khi hai người yêu nhau bí mật bỏ đi để kết hôn mà không cho gia đình hay bạn bè biết, thường để tránh bị phản đối hoặc tổ chức đám cưới lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bỏ trốn kết hôn' thường mang ý nghĩa lãng mạn, kín đáo và tránh các thủ tục truyền thống. Có thể dùng hài hước trong cuộc sống hiện đại.
أمثلة
Their elopement surprised everyone in their families.
Việc **bỏ trốn kết hôn** của họ đã làm mọi người trong gia đình ngạc nhiên.
The movie is about an elopement in the countryside.
Bộ phim kể về một **bỏ trốn kết hôn** ở vùng nông thôn.
Their parents only found out about the elopement after the wedding.
Cha mẹ họ chỉ biết về vụ **bỏ trốn kết hôn** sau khi đám cưới đã diễn ra.
They planned their elopement to avoid a huge, stressful wedding.
Họ đã lên kế hoạch **bỏ trốn kết hôn** để tránh một đám cưới lớn và căng thẳng.
The story of their elopement became a family legend.
Câu chuyện về **bỏ trốn kết hôn** của họ đã trở thành huyền thoại trong gia đình.
In some cultures, an elopement can even be romanticized as true love.
Ở một số nền văn hóa, **bỏ trốn kết hôn** thậm chí còn được lãng mạn hóa như tình yêu đích thực.