"electrophoresis" بـVietnamese
التعريف
Điện di là một kỹ thuật trong phòng thí nghiệm dùng dòng điện để tách các phân tử như protein hoặc DNA qua gel.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học về sinh học hoặc hóa học. Các cụm như "điện di gel", "chạy điện di" thường gặp. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Electrophoresis is used to study DNA in the laboratory.
**Điện di** được sử dụng để nghiên cứu DNA trong phòng thí nghiệm.
Electrophoresis separates proteins by size.
**Điện di** tách protein theo kích thước.
The scientist ran electrophoresis to check the sample.
Nhà khoa học đã chạy **điện di** để kiểm tra mẫu.
After performing electrophoresis, we saw clear DNA bands on the gel.
Sau khi thực hiện **điện di**, chúng tôi đã thấy rõ các dải DNA trên gel.
My first experience with electrophoresis was in a college biology class.
Trải nghiệm **điện di** đầu tiên của tôi là trong lớp sinh học ở đại học.
If you want to analyze genetic fingerprints, electrophoresis is essential.
Nếu bạn muốn phân tích dấu vân tay di truyền, **điện di** là thiết yếu.