"electrocute" بـVietnamese
التعريف
Gây thương tích nặng hoặc làm chết người do dòng điện chạy qua cơ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Electrocute' thường đi với bị động (bị điện giật). Dùng cho trường hợp thương tích nặng hoặc tử vong, không dùng cho điện giật nhẹ.
أمثلة
If you touch a live wire, you could electrocute yourself.
Nếu bạn chạm vào dây điện đang có điện, bạn có thể tự **điện giật** mình.
He was electrocuted while fixing the light.
Anh ấy đã bị **điện giật** khi sửa đèn.
Do not use electrical devices near water or you might electrocute someone.
Đừng dùng thiết bị điện gần nước, kẻo bạn có thể làm ai đó bị **điện giật**.
The technician accidentally electrocuted himself at work.
Kỹ thuật viên đã vô tình **bị điện giật** tại nơi làm việc.
People often get electrocuted during storms when power lines fall.
Mọi người thường bị **điện giật** khi dây điện rơi xuống trong cơn bão.
Be careful, or you might accidentally electrocute your pet by leaving wires exposed.
Hãy cẩn thận, nếu để dây điện lộ ra bạn có thể vô tình **điện giật** thú cưng của mình.