اكتب أي كلمة!

"electrochemical" بـVietnamese

điện hóa

التعريف

Liên quan đến sự tương tác giữa điện và các biến đổi hóa học, nhất là khi điện được tạo ra nhờ phản ứng hóa học hoặc dùng để gây ra các phản ứng hóa học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, học thuật. Thường gặp trong các cụm như 'electrochemical cell', 'electrochemical reaction'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về khoa học, công nghệ.

أمثلة

A battery is an electrochemical device.

Pin là một thiết bị **điện hóa**.

The electrochemical reaction creates energy.

Phản ứng **điện hóa** tạo ra năng lượng.

Scientists study electrochemical cells to understand electricity.

Các nhà khoa học nghiên cứu các tế bào **điện hóa** để hiểu về điện.

Your phone’s battery life depends on the electrochemical process inside.

Thời lượng pin điện thoại của bạn phụ thuộc vào quá trình **điện hóa** bên trong.

He’s doing research on new electrochemical materials for electric cars.

Anh ấy đang nghiên cứu các vật liệu **điện hóa** mới cho xe điện.

The team hopes their electrochemical sensor can detect pollution more accurately.

Nhóm hy vọng cảm biến **điện hóa** của họ có thể phát hiện ô nhiễm chính xác hơn.